Dịch

disarrangement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm lộn xộn, sự làm xáo trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Upset of the normal order.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disarrangementDạng gốc (base form)
  2. disarrangementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI