Dịch

disaggregation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phân chia hoặc chia nhỏ thành các bộ phận cấu thành, đặc biệt là sự phân tách mang tính phân tích của các phạm trù đã được tổng hợp hoặc gộp lại với nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A division or breaking up into constituent parts, particularly the analytic disassembly of categories which have been aggregated or lumped together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disaggregationDạng gốc (base form)
  2. disaggregationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI