dirhem
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị trọng lượng nhỏ trước đây của Thổ Nhĩ Kỳ, được tính theo nhiều cách khác nhau là 1,5–3,5 g (0,05–0,12 oz.)danh từA former small Turkish unit of weight, variously reckoned as 1.5–3.5 g (0.05–0.12 oz.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dirhemDạng gốc (base form)
- dirhemsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa