Dịch

dirhem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị trọng lượng nhỏ trước đây của Thổ Nhĩ Kỳ, được tính theo nhiều cách khác nhau là 1,5–3,5 g (0,05–0,12 oz.)danh từA former small Turkish unit of weight, variously reckoned as 1.5–3.5 g (0.05–0.12 oz.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dirhemDạng gốc (base form)
  2. dirhemsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳdirhem
  2. từ tiếng Thổ Ottomanدرهم
  3. từ tiếng Ba Tưدرهم

Cùng gốc (doublet)dramdrachmadiramdirhamadarme

AI