Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng xu Tajikistan; 100 diram bằng một somoni
danh từ
A Tajikistani coin; 100 dirams equal one somoni.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diram
Dạng gốc
(base form)
diram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Tajik
дирам
diram
từ tiếng Ba Tư
درم
deram
từ tiếng Ba Tư trung đại
𐭦𐭥𐭦𐭭
drahm ZWZN
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
dram
drachma
dirham
dirhem
adarme
AI
1
Đồng xu Tajikistan
1
Đồng xu Tajikistan
1
Đồng xu Tajikistan