Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
directional case
danh từ
(noun)
US
/
d
ɚˈɛ
k
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với directive case
danh từ
Synonym of directive case.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
directional case
Dạng gốc
(base form)
directional case
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
directive case
AI
1
Đồng nghĩa với directive case
1
Đồng nghĩa với directive case
1
Đồng nghĩa với directive case