Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
direct speech
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Lời nói trực tiếp
danh từ
the writing of speech, using the exact words of the speaker, usually between quotation marks.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
direct discourse
Trái nghĩa
indirect discourse
indirect speech
reported speech
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estilo directo
giống đực
Lời nói trực tiếp
AI
1
Lời nói trực tiếp
1
Lời nói trực tiếp
1
Lời nói trực tiếp