Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diplomatic minister
US
/ˌ
d
ɪ
p
l
ə
ˈ
m
æ
t
ɪ
k
ˈ
m
ɪ
n
.
ə
ˌ
s
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Công sứ
Ví dụ
The
diplomatic
minister
led
the
delegation
.
Công sứ đứng đầu đoàn đại biểu.
Xuất hiện ở từ khác
minister
kết hợp
công sứ
AI
1
Công sứ
1
Công sứ
1
Công sứ