Dịch

diplegic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị chứng liệt nửa ngườidanh từOne who suffers from diplegia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diplegicDạng gốc (base form)
  2. diplegicsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI