Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diphygenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai kiểu phát triển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having two modes of embryonic development.
Nguồn gốc
(etymology)
diphy-
+
-genic
từ tiếng Hy Lạp cổ
διφυής
diphuḗs
“double”
AI
1
Hai kiểu phát triển
1
Hai kiểu phát triển
1
Hai kiểu phát triển