Dịch

diphthongoid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên âm nằm ở giữa nguyên âm đơn và nguyên âm đôidanh từA vowel that is midway between a monophthong and a diphthong.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diphthongoidDạng gốc (base form)
  2. diphthongoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI