Dịch

diphthongal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất nguyên âm đôitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or characterized by a diphthong.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ‘,’ […] ‘ . . . .’ —skee-ern.

AI