Dịch

diphtheric

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc mắc bệnh bạch hầutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or having, diphtheria.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

anti-diphtherictính từNgăn ngừa hoặc chữa bệnh bạch hầu

Họ từ (word family)

cùng gốc diphtheric

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI