diphtheric
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc mắc bệnh bạch hầutính từkhông so sánh (not comparable)Relating to, or having, diphtheria.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-diphtherictính từ | tính từ | Ngăn ngừa hoặc chữa bệnh bạch hầu |
Họ từ (word family)
cùng gốc diphthericNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha