diphosphate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối hoặc este nào có chứa hai nhóm phốt phátdanh từany salt or ester containing two phosphate groups
- Bất kỳ muối hoặc este của axit diphosphoric; pyrophotphatdanh từany salt or ester of diphosphoric acid; pyrophosphate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diphosphateDạng gốc (base form)
- diphosphatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adenosine diphosphatedanh từ | danh từ | Nucleotide, là kết quả của việc adenosine triphosphate mất đi một nhóm photphat trong quá trình trao đổi chất |
| guanosine diphosphatedanh từ | danh từ | Este của axit pyrophosphoric với nucleoside guanosine; sản phẩm của quá trình khử phospho (thông qua quá trình thủy phân) GTP bởi GTPase |
| dicalcium diphosphate | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc diphosphate- thiodiphosphateCác dẫn xuất của diphosphate trong đó một hoặc nhiều nguyên tử oxy được thay thế bằng lưu huỳnhdanh từ
- cyclodiphosphateCác diphosphate tuần hoàn được hình thành từ diol hoặc polyoldanh từ
- diphosphataseCác enzyme xúc tác quá trình thủy phân diphosphate của một nucleotide cụ thể hoặc hợp chất sinh hóa khácdanh từ
- fructosediphosphateBất kỳ diphosphate của fructosedanh từ