Dịch

dip pen

danh từ (noun)
US/ˈdɪp ˈpɛn/

Nghĩa chính

  1. Loại bút bao gồm một ngòi có các kênh mao dẫn giống như bút máy, được gắn vào tay cầm hoặc giá đỡdanh từA kind of pen consisting of a nib with capillary channels like those of a fountain pen, mounted in a handle or holder.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dip penDạng gốc (base form)
  2. dip pensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI