Dịch

dinitrogen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nitơ diatomic (nitơ phân tử): phân tử nitơ bình thường có hai nguyên tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Diatomic nitrogen (molecular nitrogen): the normal nitrogen molecule having two atoms.
  2. Hai nguyên tử nitơ là một phần của một số hợp chất khácdanh từkhông đếm được (uncountable)Two atoms of nitrogen as part of some other compound.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

dinitrogen oxidedanh từĐồng nghĩa với nitrous oxide
dinitrogen monoxidedanh từĐồng nghĩa với nitrous oxide
dinitrogen trioxidedanh từHợp chất nhị phân của nitơ và oxy, N₂O₃, một chất lỏng màu xanh nhạt phản ứng với nước tạo thành axit nitơ
dinitrogen pentoxidedanh từHợp chất nhị phân không ổn định N₂O₅; là chất oxi hóa mạnh
dinitrogen reductasedanh từEnzyme khử dinitrogenase
dinitrogen tetroxidedanh từHợp chất nhị phân của nitơ và oxy, N₂O₄, tồn tại ở trạng thái cân bằng với nitơ dioxide NO₂; nó là một tác nhân oxy hóa mạnh và được sử dụng trong chất đẩy tên lửa
dinitrogenase reductasedanh từMột trong hai enzyme cùng với ATP xúc tác quá trình khử nitơ phân tử thành amoniac

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […] ( 7.2).

AI