Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dinitrógeno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dinitơ
danh từ
dinitrogen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dinitrógeno
Dạng gốc
(base form)
dinitrógeno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dinitrogen
Nitơ diatomic (nitơ phân tử): phân tử nitơ bình thường có hai nguyên tử
AI
1
Dinitơ
1
Dinitơ
1
Dinitơ