Dịch

dimmet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chạng vạng; hoàng hôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Twilight; dusk; crepusculum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dimmetDạng gốc (base form)
  2. dimmetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . !* ! bow'r ! […] . ! ! bow'r!

AI