diminishment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động giảm thiểu; giảm kích thước, số lượng hoặc chất lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of diminishing; reducing in size, quantity, or quality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diminishmentDạng gốc (base form)
- diminishmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .