Dịch

diminishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động giảm thiểu; giảm kích thước, số lượng hoặc chất lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of diminishing; reducing in size, quantity, or quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diminishmentDạng gốc (base form)
  2. diminishmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI