Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dim-headed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dim-witted
tính từ
Synonym of dim-witted.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dim-witted
Nguồn gốc
(etymology)
dim
+
headed
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dim-bulb
not the brightest bulb
AI
1
Đồng nghĩa với dim-witted
1
Đồng nghĩa với dim-witted
1
Đồng nghĩa với dim-witted