dillwater
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lỏng được tạo ra bằng cách ngâm hạt thì là trong nước (thường được sử dụng làm thuốc, đặc biệt là để điều trị chứng đau bụng hoặc đầy hơi ở trẻ sơ sinh)danh từkhông đếm được (uncountable)A liquid produced by infusing dillseed in water (generally used medicinally, particularly to treat colic or flatulence in infants).
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)