Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dildoless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thiếu một dương vật giả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a dildo.
2
Thiếu hoạt động tình dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking sexual activity.
Nguồn gốc
(etymology)
dildo
+
-less
AI
1
Thiếu một dương vật giả
2
Thiếu hoạt động tình dục
1
Thiếu một dương vật giả
2
Thiếu hoạt động tình dục
1
Thiếu một dương vật giả
2
Thiếu hoạt động tình dục