dihydro
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hai nguyên tử hydro trong một phân tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Two hydrogen atoms in a molecule
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dihydro-tiền tố | tiền tố | Hai nguyên tử hydro |
Họ từ (word family)
cùng gốc dihydro- dihydroxoHai nhóm hydroxy trong phân tửdanh từ
- dihydroxylCặp nhóm hydroxyl trong phân tửdanh từ
- dihydrodiolCác loại hợp chất có nguồn gốc chính thức từ vòng benzen bằng cách thay thế liên kết đôi -C=C- bằng -CH(OH)-CH(OH)-danh từ
- dihydrolaseCác hydrolase xúc tác cho phản ứng gồm hai quá trình thủy phândanh từ