Dịch

dihydrodiol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại hợp chất có nguồn gốc chính thức từ vòng benzen bằng cách thay thế liên kết đôi -C=C- bằng -CH(OH)-CH(OH)-danh từAny of a class of compounds formally derived from a benzene ring by replacing a -C=C- double bond with -CH(OH)-CH(OH)-

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dihydrodiolDạng gốc (base form)
  2. dihydrodiolsSố nhiều (plural)

AI