Nghĩa chính
- Đồng hồ (đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi), thường là điện tử, có mặt đồng hồ hiển thị thời gian dưới dạng số (màn hình kỹ thuật số, thay vì mặt số và kim (mặt đồng hồ truyền thống)danh từA watch (wristwatch or pocket watch), usually electronic, whose watch face displays time in the form of numbers (a digital display, rather than by a dial and hands (traditional clock face).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- digital watchDạng gốc (base form)
- digital watchesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- watchkết hợpđồng hồ điện tử
Ví dụ
- .
- .
- .