Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
digital marketing
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Tiếp thị kỹ thuật số
Ví dụ
Digital
marketing
helps
companies
reach
online
customers
.
Tiếp thị kỹ thuật số giúp công ty tiếp cận khách hàng trực tuyến.
Xuất hiện ở từ khác
marketing
kết hợp
tiếp thị kỹ thuật số
AI
1
Tiếp thị kỹ thuật số
1
Tiếp thị kỹ thuật số
1
Tiếp thị kỹ thuật số