Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital device
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị kỹ thuật số
Xuất hiện ở từ khác
digital
kết hợp
thiết bị kỹ thuật số
AI
1
Thiết bị kỹ thuật số
1
Thiết bị kỹ thuật số
1
Thiết bị kỹ thuật số