Nghĩa chính
- Lĩnh vực quan hệ công chúng mở rộng để bao gồm các không gian kỹ thuật số như phương tiện truyền thông xã hội, báo trực tuyến, tạp chí điện tử và ứng dụng điện thoại thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The field of public relations expanded to include digital spaces such as social media, online newspapers, e-magazines, and smartphone applications.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digital pressdanh từ | danh từ | Máy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao |
| digital printing | In kỹ thuật số | |
| digital projector | Máy chiếu kỹ thuật số | |
| digital predistortiondanh từ | danh từ | Kỹ thuật được sử dụng để tăng tính tuyến tính hoặc bù đắp cho tính phi tuyến trong các bộ khuếch đại công suất |