Dịch

digital PR

danh từ (noun)
US/ˈdɪdʒətəl ˈpiˈɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Lĩnh vực quan hệ công chúng mở rộng để bao gồm các không gian kỹ thuật số như phương tiện truyền thông xã hội, báo trực tuyến, tạp chí điện tử và ứng dụng điện thoại thông minhdanh từkhông đếm được (uncountable)The field of public relations expanded to include digital spaces such as social media, online newspapers, e-magazines, and smartphone applications.

Cụm từ (phrase)

digital pressdanh từMáy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao
digital printingIn kỹ thuật số
digital projectorMáy chiếu kỹ thuật số
digital predistortiondanh từKỹ thuật được sử dụng để tăng tính tuyến tính hoặc bù đắp cho tính phi tuyến trong các bộ khuếch đại công suất

AI