Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
digital press
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ə
l
ˈ
p
ɹɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Máy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao
danh từ
A high-speed industrial digital printer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
digital press
Dạng gốc
(base form)
digital press
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prensa digital
giống cái
Báo chí kỹ thuật số
AI
1
Máy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao
1
Máy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao
1
Máy in kỹ thuật số công nghiệp tốc độ cao