Dịch

digit I

danh từ (noun)
US/ˈdɪdʒət ˈaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với thumbdanh từSynonym of thumb.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

digit IVdanh từĐồng nghĩa với ring finger

AI