Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
digit I
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɪ
dʒ
ə
t
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với thumb
danh từ
Synonym of thumb.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
thumb
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
digit IV
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với ring finger
AI
1
Đồng nghĩa với thumb
1
Đồng nghĩa với thumb
1
Đồng nghĩa với thumb