Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
different kinds of something
US
/ˈ
d
ɪ
f
ɚ
ə
n
t
ˈ
k
aɪ
n
d
z
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Các kiểu khác nhau của cái gì
Ví dụ
The
shop
sells
many
different
kinds
of
tea
.
Cửa hàng bán rất nhiều loại trà khác nhau.
Xuất hiện ở từ khác
different
kết hợp
các kiểu khác nhau của cái gì
AI
1
Các kiểu khác nhau của cái gì
1
Các kiểu khác nhau của cái gì
1
Các kiểu khác nhau của cái gì