Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicyclic
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ˈ
s
aɪ
k
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Hai vòng; hai chu kỳ; hai năm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
bicyclic
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
cyclic
AI
1
Hai vòng
1
Hai vòng
1
Hai vòng