dictatrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nữ độc tàidanh từA female dictator.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dictatrixDạng gốc (base form)
- dictatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thực thể độc tài được nhân cách hóa thành phụ nữ
- Thực thể độc tài được nhân cách hóa thành phụ nữ; cái đó ra lệnhA dictatorial entity personified as female; that which dictates.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .