Dịch

dictatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nữ độc tàidanh từA female dictator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dictatrixDạng gốc (base form)
  2. dictatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thực thể độc tài được nhân cách hóa thành phụ nữ
  1. Thực thể độc tài được nhân cách hóa thành phụ nữ; cái đó ra lệnhA dictatorial entity personified as female; that which dictates.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

dictate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhdictātrīx

Ví dụ

  • .

AI