Dịch

dictatorialness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sựdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being dictatorial.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI