Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictatorialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem dictatorial, chỉ chế độ, chính thể, sự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being dictatorial.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dictatoriality
Nguồn gốc
(etymology)
dictatorial
+
-ness
AI
1
Xem dictatorial
1
Xem dictatorial
1
Xem dictatorial