Dịch

dictatoriality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính độc tài, phẩm chất hoặc trạng thái độc tàidanh từkhông đếm được (uncountable)Dictatorialness, the quality or state of being dictatorial.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .
  • . Arrow's […]

AI