Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dictaphone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɪ
k
t
ə
f
əʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Máy ghi tiếng
danh từ
A dictation machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dictaphone
Dạng gốc
(base form)
dictaphone
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dictaphone
dictaphon
ic
Liên quan đến máy ghi âm
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
magnetofón
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
tocacintas
Máy ghi âm, máy ghi tiếng
AI
1
Máy ghi tiếng
1
Máy ghi tiếng
1
Máy ghi tiếng