Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dickheaded
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thô lỗ, thiếu cân nhắc
tính từ
rude, inconsiderate
2
Ngu ngốc, bất tài
tính từ
foolish, incompetent
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dickheaded
dickheaded
ly
Một cách ngu ngốc
trạng từ
dickheaded
ness
Sự bất tài và ngu ngốc
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
dick
+
headed
AI
1
Thô lỗ
2
Ngu ngốc
1
Thô lỗ
2
Ngu ngốc
1
Thô lỗ
2
Ngu ngốc