Dịch

dichlorine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai nguyên tử clo trong một phân tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Two atoms of chlorine in a molecule
  2. Clo phân tử, Cl₂danh từkhông đếm được (uncountable)molecular chlorine, Cl₂

Cụm từ (phrase)

dichlorine hexoxidedanh từChất lỏng bốc khói màu đỏ sẫm có dạng rắn có cấu trúc [ClO₂]⁺[ClO₄]⁻; nó được tạo ra bởi tác dụng của ozone với clo dioxide và có tính nghịch từ và là một tác nhân oxy hóa mạnh
dichlorine monoxidedanh từHợp chất hóa học Cl₂O, ở nhiệt độ phòng, tồn tại dưới dạng khí màu vàng nâu hòa tan trong cả nước và dung môi hữu cơ
dichlorine heptoxideChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI