Nghĩa chính
- Hai nguyên tử clo trong một phân tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Two atoms of chlorine in a molecule
- Clo phân tử, Cl₂danh từkhông đếm được (uncountable)molecular chlorine, Cl₂
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dichlorine hexoxidedanh từ | danh từ | Chất lỏng bốc khói màu đỏ sẫm có dạng rắn có cấu trúc [ClO₂]⁺[ClO₄]⁻; nó được tạo ra bởi tác dụng của ozone với clo dioxide và có tính nghịch từ và là một tác nhân oxy hóa mạnh |
| dichlorine monoxidedanh từ | danh từ | Hợp chất hóa học Cl₂O, ở nhiệt độ phòng, tồn tại dưới dạng khí màu vàng nâu hòa tan trong cả nước và dung môi hữu cơ |
| dichlorine heptoxide | Chưa có nghĩa |