Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dicavitary
tính từ
(adjective)
/
d
aɪ
ˈ
k
æ
v
ɪ
t
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc mang thai ở người phụ nữ có hai tử cung
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to a pregnancy in a woman who has two wombs.
Nguồn gốc
(etymology)
di-
+
cavitary
AI
1
Liên quan đến việc mang thai ở người phụ nữ có hai tử cung
1
Liên quan đến việc mang thai ở người phụ nữ có hai tử cung
1
Liên quan đến việc mang thai ở người phụ nữ có hai tử cung