Dịch

cavitary

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc khoang; có những khoang xuất hiện trong cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a (body) cavity.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcavitas“cavity”

Ví dụ

  • , Orman – , , , .

AI