cavitary
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thuộc khoang; có những khoang xuất hiện trong cơ thểtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a (body) cavity.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcavitas“cavity”
Ví dụ
- , Orman – , , , .