Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extracavitary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài khoang (điển hình là khoang màng phổi)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beyond a cavity (typically, the pleural cavity)
Nguồn gốc
(etymology)
extra-
+
cavitary
AI
1
Ngoài khoang (điển hình là khoang màng phổi)
1
Ngoài khoang (điển hình là khoang màng phổi)
1
Ngoài khoang (điển hình là khoang màng phổi)