Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diarrhetic
tính từ
(adjective)
UK
/
d
aɪ
ə
ˈɹɛ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với diarrheic
tính từ
Synonym of diarrheic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diarrheic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
diarrhetic
diarrhe
a
Tiêu chảy
danh từ
diarrhe
al
Cách viết khác : diarrheic
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với diarrheic
1
Đồng nghĩa với diarrheic
1
Đồng nghĩa với diarrheic