Dịch

diarist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ghi nhật ký; người giữ nhật kýdanh từSomeone who keeps a diary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diaristDạng gốc (base form)
  2. diaristsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ( ) , 42 .

AI