Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diamorphine
danh từ
(noun)
UK
/
d
aɪ
ə
ˈ
m
ɔː
f
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Chất hê-rô-in
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of heroin.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heroin
AI
1
Chất hê-rô-in
1
Chất hê-rô-in
1
Chất hê-rô-in