diamine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điamindanh từAny compound containing two amino functional groups.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diamineDạng gốc (base form)
- diaminesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geminal diaminedanh từ | danh từ | Aminal |
| hexamethylene diaminedanh từ | danh từ | Diamine béo bão hòa, NH₂(CH₂)₆NH₂, được sử dụng trong sản xuất nylon và các loại nhựa khác |
Họ từ (word family)
cùng gốc diamine- hexamethylenediamineHợp chất có công thức hóa học H₂N(CH₂)₆NH₂, một chất rắn không màu có mùi amin nồng, được sử dụng trong sản xuất polymedanh từ
- ethylenediaminetetraacetateCác muối hoặc este của axit ethylenediaminetetraceticdanh từ
- triethylenediamineHợp chất hóa học 1,4-diazabicyclo[2.2.2]octan, được dùng làm chất xúc tác, đặc biệt trong sản xuất polyurethandanh từ
- tetraacetylethylenediamineHợp chất hữu cơ được tạo ra bằng cách acetyl hóa ethylenediamine, một thành phần quan trọng của chất tẩy rửa và chất tẩy trắngdanh từ