Nghĩa chính
- Cục Tình báo Quốc phòng Mỹdanh từ riêngInitialism of Defense Intelligence Agency.
- Vụ Các vấn đề Thổ dândanh từ riêngInitialism of Department of Indian Affairs.
- Sân bay Quốc tế Denverdanh từ riêngInitialism of Denver International Airport.
- Huyết áp tâm trươngdanh từAbbreviation of diastolic blood pressure, found on blood pressure monitors.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dia-tiền tố | tiền tố | Xuyên qua, ngang qua |
Ví dụ
- , .Vẫn còn quá sớm để Mỹ có bức tranh toàn diện về tác động của các cuộc không kích, và không có nguồn nào mô tả đánh giá của DIA so với quan điểm của các cơ quan khác trong cộng đồng tình báo.
Họ từ (word family)
cùng gốc DIATừ liên quan (related word)