Nghĩa chính
- Bình Dewar, bình chân khôngdanh từA vacuum flask; a vessel which keeps its contents hotter or cooler than their environment without the need to modify the pressure, by interposing an evacuated region to provide thermal insulation between the contents and the environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dewarDạng gốc (base form)
- dewarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Dewar flaskdanh từ | danh từ | Là loại bình chân không hai vách có lớp lót bạc |
| Dewar vesseldanh từ | danh từ | Là loại bình chân không hai vách có lớp lót bạc |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dewarVí dụ
- thermos-like 645 .Một vật chứa lớn giống như phích nước gọi là bình Dewar chứa 645 gallon heli lỏng để làm lạnh xuống mức chỉ chênh lệch hai độ so với độ không tuyệt đối.