Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dewarra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ cowrie trước đây được sử dụng làm tiền tệ ở một số vùng của Papua New Guinea
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cowrie shells formerly used as currency in parts of Papua New Guinea
AI
1
Vỏ cowrie trước đây được sử dụng làm tiền tệ ở một số vùng của Papua New Guinea
1
Vỏ cowrie trước đây được sử dụng làm tiền tệ ở một số vùng của Papua New Guinea
1
Vỏ cowrie trước đây được sử dụng làm tiền tệ ở một số vùng của Papua New Guinea