Dịch

devoir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiệm vụdanh từDuty, business; something that one must do.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devoirDạng gốc (base form)
  2. devoirsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • làm nhiệm vụ
  • thăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng
  • .

AI