devoir
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiệm vụdanh từDuty, business; something that one must do.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- devoirDạng gốc (base form)
- devoirsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- làm nhiệm vụ
- thăm hỏi xã giao; đến thăm để tỏ lòng kính trọng
- .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidevoir