Dịch

devisen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngoại tệdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Foreign currency.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcDevise

Ví dụ

  • […] Hungary’s 1930 .
  • […] , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI