Dịch

devisal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động nghĩ radanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of devising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devisalDạng gốc (base form)
  2. devisalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , , […]

AI